APOLLO TECHNIQUE & SCIENCE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Apollo
4
进口笔数
0
出口笔数
$11.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103392101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYC9CFT |
| 成立日期 | 2009-02-18 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 12, ngõ 22, Phạm Thận Duật, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT APOLLO |
| 企业英文名称 | APOLLO TECHNIQUE AND SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73 Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 0769699996 |
| 邮箱 | apollo.vnkd01@craneparts.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3 ELITE PTE LTD | 新加坡 | 3 | $7.9K | 其他电气设备、通信设备零件 |
| ELITE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.7K | 静止变流器、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 其他电气设备 | 3 ELITE PTE LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-07-25 | 其他电气设备 | 3 ELITE PTE LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2024-07-25 | 其他电气设备 | 3 ELITE PTE LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-11-22 | 其他电气设备 | 3 ELITE PTE LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-11-22 | 其他电气设备 | 3 ELITE PTE LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2023-11-22 | 其他电气设备 | 3 ELITE PTE LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2023-11-22 | 其他电气设备 | 3 ELITE PTE LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2023-03-28 | 其他电气设备 | ELITE PTE LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-03-28 | 其他电气设备 | ELITE PTE LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-03-28 | 静止变流器 | ELITE PTE LTD | 中国台湾 | $40 |