Logistics Sao Do Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS SAO Đỏ
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$25.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201989351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1Y9REU |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | Lô KB1-1 Khu Công Nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS SAO ĐỎ |
| 企业英文名称 | LOGISTICS SAO DO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô KB1-1 Khu Công Nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02253282222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 280440 | 氧 |
| 280421 | 氩气 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $25.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $25.3K | 其他化学制剂、阀门零件 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 乙烯聚合物塑料 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-02 | 乙烯聚合物塑料 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-25 | 乙烯聚合物塑料 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 乙烯聚合物塑料 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-28 | 其他液化石油气 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2025-03-28 | 二氧化碳 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-03-28 | 氩气 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-03-28 | 氧 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-03-26 | 氧 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-03-26 | 氩气 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |