A&Z Trading & Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật A&Z Việt Nam
6
进口笔数
375
出口笔数
$66.9K
进口金额
$18.98M
出口金额
2025-03-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107465907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSC0682 |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | LK4B(8) khu tái định cư, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT A&Z VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM A&Z TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK4B(8) khu tái định cư, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84988302694 |
| 邮箱 | sales01.az@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $66.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 375 | $18.98M |
| 中国 | 1 | $36 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merasia Ltd. | 英国 | 6 | $66.9K | 自粘塑料片、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 375 | $18.98M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| SEI Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 1 | $36 | 钳子镊子、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他硫化橡胶制品 | MERASIA LTD | 英国 | $22.4K |
| 2024-05-28 | 其他硫化橡胶制品 | MERASIA LTD | 英国 | $13.2K |
| 2024-05-28 | 其他硫化橡胶制品 | MERASIA LTD | 英国 | $510 |
| 2024-03-07 | 其他硫化橡胶制品 | MERASIA LTD | 英国 | $9.2K |
| 2024-03-07 | 自粘纸板 | MERASIA LTD | 英国 | $2.7K |
| 2023-09-08 | 自粘纸板 | MERASIA LTD | 英国 | $1.6K |
| 2023-09-08 | 其他硫化橡胶制品 | MERASIA LTD | 英国 | $6.6K |
| 2023-07-04 | 其他硫化橡胶制品 | MERASIA LTD | 英国 | $6.6K |
| 2023-01-16 | 其他硫化橡胶制品 | MERASIA LTD | 英国 | $4.0K |
出口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 数据处理机 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 二氧化硅 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 二氧化硅 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-22 | 扫帚刷子 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-22 | 高压继电器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $37 |