Hung Hue Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HùNG HUê
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$12.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314352348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EQ1DJS |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | 385 Lê Đình Chi, Ấp 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÙNG HUÊ |
| 企业英文名称 | HUNG HUE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 385 Lê Đình Chi, Ấp 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903363087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 821520 | 餐具套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANGCHENG VEGETABLES & FRUITS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.5K | 去壳腰果、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 餐具套装 | WANGCHENG VEGETABLES & FRUITS CO LTD | 中国台湾 | $336 |
| 2024-05-22 | 餐具套装 | WANGCHENG VEGETABLES & FRUITS CO LTD | 中国台湾 | $67 |
| 2024-05-20 | 咖啡基制品 | WANGCHENG VEGETABLES & FRUITS CO LTD | 中国台湾 | $468 |
| 2024-05-20 | 烘焙咖啡 | WANGCHENG VEGETABLES & FRUITS CO LTD | 中国台湾 | $396 |
| 2024-05-20 | 3公斤以上红茶 | WANGCHENG VEGETABLES & FRUITS CO LTD | 中国台湾 | $204 |
| 2024-05-20 | 咖啡基制品 | WANGCHENG VEGETABLES & FRUITS CO LTD | 中国台湾 | $337 |
| 2024-05-20 | 咖啡基制品 | WANGCHENG VEGETABLES & FRUITS CO LTD | 中国台湾 | $974 |
| 2024-05-20 | 去壳腰果 | WANGCHENG VEGETABLES & FRUITS CO LTD | 中国台湾 | $822 |
| 2024-05-20 | 混合调味料 | WANGCHENG VEGETABLES & FRUITS CO LTD | 中国台湾 | $251 |
| 2024-05-20 | 咖啡基制品 | WANGCHENG VEGETABLES & FRUITS CO LTD | 中国台湾 | $441 |