TUSON VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUSON VIệT NAM
4
进口笔数
14
出口笔数
$55.5K
进口金额
$57.0K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301250825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5MFAMV |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Số 29 Ngõ 38 Khu Phố Lễ Xuyên, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TUSON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Ngõ 38 Khu Phố Lễ Xuyên, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0963778913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $55.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $57.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $55.5K | 非自走式叉车、电动叉车 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLUM VINA CO LTD | 越南 | 2 | $15.5K | 其他电感器、其他电子IC |
| VINACOREMAX CO LTD | 越南 | 1 | $11.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | 3 | $10.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | 4 | $9.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | 2 | $8.7K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他橡胶轮胎 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $276 |
| 2026-01-27 | 其他橡胶轮胎 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2026-01-07 | 电动叉车 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-01-07 | 电动叉车 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2025-08-07 | 非自走式叉车 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-04 | 非自走式叉车 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-27 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $912 |
| 2024-10-29 | 机械零件 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $240 |
| 2024-09-24 | 铅酸蓄电池 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-09-24 | 铅酸蓄电池 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $5.9K |