Bich Hao Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 非自走式叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP BíCH HảO

120
进口笔数
98
出口笔数
$3.01M
进口金额
$185.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.3K · 2 笔出口 $750 · 2 笔2023-11进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.8K · 3 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-01进口 $96.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $59.5K · 2 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-04进口 $94.9K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.4K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-07进口 $139.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $104.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.0K · 4 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-11进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.4K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $43.8K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $61.7K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-05进口 $142.8K · 4 笔出口 $20.4K · 10 笔2025-06进口 $63.4K · 2 笔出口 $14.3K · 10 笔2025-07进口 $103.7K · 5 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-08进口 $114.8K · 5 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-10进口 $53.1K · 2 笔出口 $971 · 2 笔2025-11进口 $90.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $117.8K · 5 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-01进口 $95.4K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.2K · 2 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-04进口 $189.6K · 6 笔出口 $16.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.3K · 2 笔出口 $750 · 2 笔2023-11进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.8K · 3 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-01进口 $96.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $59.5K · 2 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-04进口 $94.9K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.4K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-07进口 $139.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $104.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.0K · 4 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-11进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.4K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $43.8K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $61.7K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-05进口 $142.8K · 4 笔出口 $20.4K · 10 笔2025-06进口 $63.4K · 2 笔出口 $14.3K · 10 笔2025-07进口 $103.7K · 5 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-08进口 $114.8K · 5 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-10进口 $53.1K · 2 笔出口 $971 · 2 笔2025-11进口 $90.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $117.8K · 5 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-01进口 $95.4K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.2K · 2 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-04进口 $189.6K · 6 笔出口 $16.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314120611
企查查编码QVNWP6M4TC
成立日期2016-11-18
联系地址22/6B Tổ 11 ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BÍCH HẢO
企业英文名称BICH HAO INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22/6B Tổ 11 ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84908532877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
843120机械零件
842710电动叉车
732690其他钢铁制品
848140安全阀
841350其他往复泵
871680其他车辆
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
843120机械零件
842820气动升降机
850760锂离子电池
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国120$3.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$185.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd.中国22$642.4K非自走式叉车、其他车辆
Beijing Kaiston Equipment Co., Ltd.中国17$615.8K非自走式叉车、其他车辆
Ningbo Staxx Material Handling Equipment Co., Ltd.中国19$443.2K非自走式叉车、电动叉车
Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国19$429.0K非自走式叉车、电动叉车
Logislift Equipment Co., Ltd.中国15$222.6K非自走式叉车、机械零件
Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国8$217.7K非自走式叉车、机械零件
Jiangmen Carmlift Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$192.7K非自走式叉车、机械零件
Quanzhou Kubei Hygiene Products Co., Ltd.中国8$140.7K卫生用品、纸手帕毛巾
Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd.尼日利亚1$33.4K非电动叉车、非自走式叉车
Jiaxing Rongchuan Import & Export Co., Ltd.中国3$4.0K贱金属脚轮、非机动车零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南19$62.3K其他塑料制品、非螺纹垫圈
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南19$55.2K其他涂布纸、瓦楞纸箱
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南21$28.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Jakob Saigon Co., Ltd.越南4$5.4K金属加工机刀、可互换钻具
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南2$4.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南4$3.5K瓦楞纸箱、印刷标签
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南2$3.1K塑料配件、其他纺织制品
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.1K其他纺织制品、其他钢铁制品
NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd.越南7$2.8K瓦楞纸箱、印刷标签
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南2$2.7K电热器具零件、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁链条零件NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD中国$40
2026-04-29贱金属脚轮NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD中国$200
2026-04-29贱金属脚轮NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD中国$90
2026-04-29贱金属脚轮NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD中国$200
2026-04-29贱金属脚轮NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD中国$98
2026-04-29其他钢铁制品NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD中国$50
2026-04-29钢铁链条零件NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD中国$40
2026-04-29其他钢铁制品NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD中国$50
2026-04-29贱金属脚轮NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD中国$98
2026-04-29贱金属脚轮NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD中国$90

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非自走式叉车NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$344
2026-04-22非自走式叉车NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$344
2026-04-19非自走式叉车NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$344
2026-04-08非自走式叉车GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$5.7K
2026-04-07非自走式叉车CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD越南$570
2026-04-07非自走式叉车CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD越南$570
2026-04-06非自走式叉车CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD越南$570
2026-04-06非自走式叉车CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD越南$570
2026-04-06非自走式叉车CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD越南$570
2026-04-01非自走式叉车GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$7.1K

相关企业 · 同类产品

Bich Hao Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →