Bich Hao Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP BíCH HảO
120
进口笔数
98
出口笔数
$3.01M
进口金额
$185.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314120611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP6M4TC |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | 22/6B Tổ 11 ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BÍCH HẢO |
| 企业英文名称 | BICH HAO INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/6B Tổ 11 ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84908532877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $3.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $185.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 22 | $642.4K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Beijing Kaiston Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $615.8K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Ningbo Staxx Material Handling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $443.2K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Guangdong Maihui Machine Co., Ltd. | 中国 | 19 | $429.0K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Logislift Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $222.6K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $217.7K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Jiangmen Carmlift Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $192.7K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Quanzhou Kubei Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $140.7K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $33.4K | 非电动叉车、非自走式叉车 |
| Jiaxing Rongchuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $62.3K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $55.2K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 21 | $28.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 2 | $3.1K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.1K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 电热器具零件、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | NINGBO STAXX MATERIAL HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-19 | 非自走式叉车 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-08 | 非自走式叉车 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-07 | 非自走式叉车 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-04-07 | 非自走式叉车 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-04-06 | 非自走式叉车 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-04-06 | 非自走式叉车 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-04-06 | 非自走式叉车 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-04-01 | 非自走式叉车 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.1K |