Bich Hao Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 非自走式叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP BíCH HảO

130
进口笔数
114
出口笔数
$3.26M
进口金额
$206.7K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.8K · 3 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-01进口 $96.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $59.5K · 2 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-04进口 $94.9K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $70.4K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $59.4K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-07进口 $139.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $104.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.0K · 4 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-11进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.4K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $43.8K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $61.7K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-05进口 $142.8K · 4 笔出口 $20.4K · 10 笔2025-06进口 $63.4K · 2 笔出口 $14.3K · 10 笔2025-07进口 $103.7K · 5 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-08进口 $114.8K · 5 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-10进口 $53.1K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-11进口 $90.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $117.8K · 5 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-01进口 $95.4K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.2K · 2 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-04进口 $189.6K · 6 笔出口 $16.7K · 6 笔2026-05进口 $107.0K · 4 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-06进口 $68.9K · 3 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-07进口 $71.9K · 3 笔出口 $4.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.8K · 3 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-01进口 $96.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $59.5K · 2 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-04进口 $94.9K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $70.4K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $59.4K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-07进口 $139.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $104.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.0K · 4 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-11进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.4K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $77.6K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $43.8K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $61.7K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-05进口 $142.8K · 4 笔出口 $20.4K · 10 笔2025-06进口 $63.4K · 2 笔出口 $14.3K · 10 笔2025-07进口 $103.7K · 5 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-08进口 $114.8K · 5 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-10进口 $53.1K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-11进口 $90.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $117.8K · 5 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-01进口 $95.4K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.2K · 2 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-04进口 $189.6K · 6 笔出口 $16.7K · 6 笔2026-05进口 $107.0K · 4 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-06进口 $68.9K · 3 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-07进口 $71.9K · 3 笔出口 $4.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0314120611
企查查编码QVNWP6M4TC
成立日期2016-11-18
联系地址22/6B Tổ 11 ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BÍCH HẢO
企业英文名称BICH HAO INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22/6B Tổ 11 ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84908532877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
843120机械零件
842710电动叉车
732690其他钢铁制品
848140安全阀
392690其他塑料制品
841350其他往复泵
871680其他车辆
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
843120机械零件
850760锂离子电池
842820气动升降机
732690其他钢铁制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$3.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$206.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Kaiston Equipment Co., Ltd.中国19$683.0K非自走式叉车、其他车辆
Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd.中国22$642.4K非自走式叉车、其他车辆
Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国23$527.4K非自走式叉车、机械零件
Ningbo Staxx Material Handling Equipment Co., Ltd.中国20$459.7K非自走式叉车、电动叉车
Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国10$268.4K非自走式叉车、机械零件
Logislift Equipment Co., Ltd.中国16$237.5K非自走式叉车、机械零件
Jiangmen Carmlift Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$192.7K非自走式叉车、其他升降机械
Quanzhou Kubei Hygiene Products Co., Ltd.中国8$140.7K卫生用品、纸手帕毛巾
Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd.尼日利亚1$33.4K非电动叉车、非自走式叉车
Jiaxing Rongchuan Import & Export Co., Ltd.中国3$4.0K贱金属脚轮、非机动车零件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南22$71.5K其他塑料制品、非螺纹垫圈
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南25$31.7K其他塑料制品、吸尘器零件
CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南10$28.2K瓦楞纸箱、印刷标签
CHUANGYUAN VIETNAM COMPANY LIMITED越南10$28.2K其他涂布纸、印刷标签
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南4$6.1K塑料配件、其他纺织制品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南4$5.4K金属加工机刀、可互换钻具
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南4$3.5K瓦楞纸箱、印刷标签
NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd.越南7$2.8K瓦楞纸箱、印刷标签
ASUZAC Co., Ltd.新加坡3$1.5K金刚石砂轮、其他钢铁制品
ASUZAC Co., Ltd.越南3$1.5K金刚石砂轮、工业陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27非自走式叉车Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-27非自走式叉车Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-27非自走式叉车Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-27非自走式叉车Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国$960
2026-07-27非自走式叉车Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国$498
2026-07-27非自走式叉车Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-27非自走式叉车Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-27液压气压阀门Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国$200
2026-07-27机械零件Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国$180
2026-07-27非自走式叉车Guangdong Maihui Machine Co., Ltd.中国$2.4K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非自走式叉车ASUZAC Co., Ltd.越南$430
2026-07-31非自走式叉车ASUZAC Co., Ltd.越南$430
2026-07-20非自走式叉车CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$276
2026-07-20非自走式叉车CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$806
2026-07-16非自走式叉车CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$806
2026-07-16非自走式叉车CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$276
2026-07-02非自走式叉车ASUZAC Co., Ltd.越南$652
2026-07-02非自走式叉车CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$426
2026-07-01非自走式叉车ASUZAC Co., Ltd.越南$652
2026-06-27非自走式叉车CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$425

相关企业 · 同类产品

Bich Hao Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →