Nawon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 纺织处理机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAWON VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$639.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107668093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8NJD9A |
| 成立日期 | 2016-12-15 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà Báo Nông Thôn Ngày Nay, Lô E2 Cầu Giấy, Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAWON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAWON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tòa nhà Báo Nông Thôn Ngày Nay, Lô E2 Cầu Giấy, Đường Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988272425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $550.5K |
| 中国 | 5 | $89.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nawon Machinery | 韩国 | 19 | $550.5K | 纺织处理机械、熨烫机 |
| Qingdao Luoyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.0K | 纺织处理机械、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 纺织处理机械 | QINGDAO LUOYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 纺织处理机械 | QINGDAO LUOYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 纺织处理机械 | QINGDAO LUOYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 纺织处理机械 | QINGDAO LUOYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-31 | 纺织处理机械 | QINGDAO LUOYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 纺织处理机械 | QINGDAO LUOYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-31 | 纺织处理机械 | QINGDAO LUOYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 纺织处理机械 | QINGDAO LUOYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-31 | 纺织处理机械 | QINGDAO LUOYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 纺织处理机械 | QINGDAO LUOYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |