Hoang Long International Trading & Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Tư VấN QUốC Tế HOàNG LONG
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109993934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16Y6RF5 |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Số 10 ngách 59 ngõ 43 Phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN QUỐC TẾ HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG INTERNATIONAL TRADING AND CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0935528136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.34M |
| 俄罗斯 | 1 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $447.4K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Zhejiang Jinlihua Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $252.8K | 玻璃绝缘子 |
| Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd. | 中国 | 9 | $248.3K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Ningbo Jecsany Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.1K | 高压熔断器、高压电涌抑制器 |
| Taizhou Huadong Insulated Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.9K | 其他玻璃纤维、非玻陶绝缘体 |
| Yuzhnouralsk Insulators & Fittings Plant JSC | 俄罗斯 | 1 | $51.0K | 玻璃绝缘子 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Gaoya Power Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 玻璃绝缘子 |
| Dalian Jialan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 玻璃绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-11-06 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-11-06 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-06 | 非玻陶绝缘体 | CYG INSULATOR CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-06 | 非玻陶绝缘体 | CYG INSULATOR CO LTD | 中国 | $809 |
| 2025-09-24 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-24 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-09-10 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-10 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-09-10 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $0 |