Global Energy Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Năng Lượng Toàn Cầu
16
进口笔数
2
出口笔数
$111.4K
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-11-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312621228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNEPU5E |
| 成立日期 | 2014-01-12 |
| 联系地址 | 29 Đường 3A, Khu Phố Long Hòa, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ENERGY TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường 3A, Khu Phố Long Hòa, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902470970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $75.1K |
| 中国 | 3 | $31.0K |
| 意大利 | 1 | $3.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
| 印度 | 2 | $795 |
| 波兰 | 1 | $380 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $111.4K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 压力测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 德国 | $372 |
| 2026-03-16 | 其他电气开关 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 印度 | $174 |
| 2026-03-16 | 非液体温度计 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 德国 | $372 |
| 2026-03-16 | 压力测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 压力测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 德国 | $458 |
| 2026-03-16 | 压力测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 德国 | $372 |
| 2026-03-16 | 压力测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 德国 | $458 |
| 2026-03-16 | 组合测量仪器 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 德国 | $377 |
| 2026-03-16 | 压力测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 德国 | $372 |
| 2025-12-31 | 压力测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 中国 | $157 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 压力测量仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 压力测量仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2024-12-31 | 压力测量仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $324 |
| 2024-12-31 | 压力测量仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $324 |