HASSIN VIET NAM SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HASSIN VIệT NAM
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$32.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107433077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFUD6DU |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ Mai Nội, đường 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HASSIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HASSIN VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ Mai Nội, đường 3, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84904332543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $32.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | 37 | $32.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 塑料家用制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-03-05 | 塑料家用制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-02-05 | 塑料家用制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-02-04 | 塑料家用制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-01-07 | 塑料家用制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $611 |
| 2026-01-06 | 塑料家用制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $611 |
| 2025-12-05 | 塑料家用制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-12-04 | 塑料家用制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-11-05 | 塑料家用制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-11-04 | 塑料家用制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $348 |