Bien Ho Tea Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHè BIểN Hồ
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$2.50M
出口金额
—
最近进口
2025-08-15
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900188843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMARD70T |
| 成立日期 | 2010-12-31 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ BIỂN HỒ |
| 企业英文名称 | BIEN HO TEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Biển Hồ, Gia Lai |
| 经营范围 | 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +842693845567 |
| 传真 | +842693842106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 893.5643亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 43 | $2.13M |
| 巴基斯坦 | 8 | $262.5K |
| 越南 | 2 | $99.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fahim Bahar Ltd. | 阿富汗 | 17 | $880.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | 12 | $557.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Shirzai Karwan Ltd. | 阿富汗 | 6 | $281.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Muslim Kawsar Ltd. | 阿富汗 | 5 | $230.8K | 3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 2 | $133.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Muslim Kawsar Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $78.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Fahim Bahar Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $72.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Fahim Bahar Ltd. | 越南 | 1 | $49.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Sarfraz Kouchi Ltd. | 越南 | 1 | $49.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Chai Shai Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $38.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 3公斤以上绿茶 | SARFARAZ KOUCHI LTD | 阿富汗 | $38.2K |
| 2025-05-20 | 3公斤以上绿茶 | SARFARAZ KOUCHI LTD | 阿富汗 | $39.2K |
| 2024-11-23 | 3公斤以上绿茶 | SADAM ADIL LTD | 巴基斯坦 | $39.4K |
| 2024-10-23 | 3公斤以上绿茶 | SARFARAZ KOUCHI LTD | 阿富汗 | $49.4K |
| 2024-10-19 | 3公斤以上绿茶 | MUSLIM KAWSAR LTD | 巴基斯坦 | $39.0K |
| 2024-10-19 | 3公斤以上绿茶 | FAHIM BAHAR LTD | 巴基斯坦 | $38.7K |
| 2024-10-02 | 3公斤以上绿茶 | MUSLIM KAWSAR LTD | 阿富汗 | $46.4K |
| 2024-10-02 | 3公斤以上绿茶 | FAHIM BAHAR LTD JALALABAD AFGHANISTAN | 阿富汗 | $44.9K |
| 2024-10-02 | 3公斤以上绿茶 | FAHIM BAHAR LTD JALALABAD AFGHANISTAN | 阿富汗 | $2.3K |
| 2024-10-02 | 3公斤以上绿茶 | MUSLIM KAWSAR LTD | 阿富汗 | $1.8K |