Daco Import Export Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DACO
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$8.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108788629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BDVR0R |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | Tổ 25, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DACO |
| 企业英文名称 | DACO IMPORT - EXPORT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 25, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842422115036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 170490 | 糖果 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 170410 | 口香糖 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 160220 | 动物肝脏制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 57 | $3.62M |
| 俄罗斯 | 27 | $1.76M |
| 中国香港 | 20 | $1.24M |
| 日本 | 16 | $909.0K |
| 德国 | 14 | $499.2K |
| 安哥拉 | 4 | $221.5K |
| 越南 | 2 | $150.4K |
| 乌克兰 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pvimark s.r.o. | 捷克 | 30 | $1.85M | 未煮意面、制备面食 |
| VIHAFOOD s.r.o. | 捷克 | 19 | $1.37M | 制备面食、未煮意面 |
| TPX Corp. | 日本 | 16 | $966.4K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| PEGASUS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 14 | $861.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Food House LLC | 俄罗斯 | 12 | $747.8K | 未煮意面、卫生用品 |
| Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $644.3K | 制备面食、混合调味料 |
| Gerbera SR Ltd. | 中国香港 | 6 | $379.1K | 其他食品制剂、糖果 |
| PVIMARK s.r.o. | 德国 | 6 | $325.5K | 卫生用品、去壳花生 |
| Pegasus International Group Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $212.7K | 卫生用品、咖啡提取物 |
| VIHAFOOD s.r.o. | 德国 | 4 | $73.2K | 卫生用品 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | FOOD HOUSE LLC | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | FOOD HOUSE LLC | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 糖果 | FOOD HOUSE LLC | 俄罗斯 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 糖果 | FOOD HOUSE LLC | 俄罗斯 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 未煮意面 | FOOD HOUSE LLC | 俄罗斯 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | FOOD HOUSE LLC | 俄罗斯 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | FOOD HOUSE LLC | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | FOOD HOUSE LLC | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | FOOD HOUSE LLC | 俄罗斯 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 未煮意面 | FOOD HOUSE LLC | 俄罗斯 | $9.7K |