Daco Import Export Production & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DACO

0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$8.43M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $779.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $346.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $317.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $351.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $398.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $528.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $423.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $298.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $377.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $265.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $367.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $779.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $530.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $590.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $407.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $346.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $317.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $351.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $398.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $528.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $423.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $298.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $377.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $265.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $367.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $779.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $530.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $590.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $407.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108788629
企查查编码QVN7BDVR0R
成立日期2019-06-17
联系地址Tổ 25, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DACO
企业英文名称DACO IMPORT - EXPORT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 25, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842422115036
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
190219未煮意面
170490糖果
961900卫生用品
170410口香糖
210390混合调味料
220299其他非酒精饮料
160220动物肝脏制品
190490谷物制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克57$3.62M
俄罗斯27$1.76M
中国香港20$1.24M
日本16$909.0K
德国14$499.2K
安哥拉4$221.5K
越南2$150.4K
乌克兰1$6.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pvimark s.r.o.捷克30$1.85M未煮意面、制备面食
VIHAFOOD s.r.o.捷克19$1.37M制备面食、未煮意面
TPX Corp.日本16$966.4K其他食品制剂、其他椰子
PEGASUS INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港14$861.1K其他食品制剂、混合调味料
Food House LLC俄罗斯12$747.8K未煮意面、卫生用品
Red Star Co., Ltd.俄罗斯7$644.3K制备面食、混合调味料
Gerbera SR Ltd.中国香港6$379.1K其他食品制剂、糖果
PVIMARK s.r.o.德国6$325.5K卫生用品、去壳花生
Pegasus International Group Ltd.俄罗斯4$212.7K卫生用品、咖啡提取物
VIHAFOOD s.r.o.德国4$73.2K卫生用品

近期贸易明细

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食品制剂FOOD HOUSE LLC俄罗斯$1.5K
2026-04-23其他食品制剂FOOD HOUSE LLC俄罗斯$1.5K
2026-04-23糖果FOOD HOUSE LLC俄罗斯$1.0K
2026-04-23糖果FOOD HOUSE LLC俄罗斯$1.0K
2026-04-23未煮意面FOOD HOUSE LLC俄罗斯$5.8K
2026-04-23其他食品制剂FOOD HOUSE LLC俄罗斯$3.2K
2026-04-23其他食品制剂FOOD HOUSE LLC俄罗斯$1.6K
2026-04-23其他食品制剂FOOD HOUSE LLC俄罗斯$1.7K
2026-04-23其他食品制剂FOOD HOUSE LLC俄罗斯$9.1K
2026-04-23未煮意面FOOD HOUSE LLC俄罗斯$9.7K

相关企业 · 同类产品

Daco Import Export Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →