Pancake Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANCAKE VIệT NAM
- 邮箱5
4
进口笔数
0
出口笔数
$595
进口金额
$0
出口金额
2025-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109039397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKGWP3K |
| 成立日期 | 2019-12-26 |
| 联系地址 | Tầng 12A, Tòa A3 Ecolife Capitol, số 58 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANCAKE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANCAKE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | PZ4-T3 F-Zone, KĐT Vinhomes Smart City, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84916880806 |
| 邮箱 | phongmh307@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $338 |
| 新加坡 | 1 | $192 |
| 美国 | 2 | $64 |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANLU | 中国 | 1 | $203 | 其他塑料制品、棉针织鞋袜 |
| Facebook Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $192 | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Activate | 中国 | 2 | $124 | 塑料人造花、其他锡制品 |
| Activate | 美国 | 2 | $76 | 其他陶瓷制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 带接头绝缘电线 | FACEBOOK SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2025-02-04 | 其他纺织制品 | FACEBOOK SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $27 |
| 2025-02-04 | 其他皮革制品 | FACEBOOK SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $24 |
| 2025-02-04 | 木制品 | FACEBOOK SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $29 |
| 2025-02-04 | 仿制首饰 | FACEBOOK SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $43 |
| 2025-02-04 | 塑料装饰品 | FACEBOOK SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $46 |
| 2025-01-03 | 其他锡制品 | ACTIVATE | 中国 | $10 |
| 2025-01-03 | 塑料人造花 | ACTIVATE | 中国 | $1 |
| 2025-01-03 | 非贵金属餐具 | ACTIVATE | 中国 | $11 |
| 2025-01-03 | 非瓦楞折叠盒 | ACTIVATE | 美国 | $20 |