CN Port Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONE PEAK
41
进口笔数
0
出口笔数
$927.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315998166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1WN7K9 |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Viettel, số 285 Cách mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONE PEAK |
| 企业英文名称 | ONE PEAK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Vi, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909090909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $927.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wanlu Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $685.5K | 其他电动家用器具、固态存储设备 |
| Ming Hao Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.7K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| 8d3886ae56f3057e02c53065e53db1cd | 5 | $70.1K | ||
| One Peak Technology Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Kingclean Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | LED照明装置、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 夹层安全玻璃 | SHENZHEN WANLU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-01 | 夹层安全玻璃 | SHENZHEN WANLU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-01 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN WANLU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-01 | 夹层安全玻璃 | SHENZHEN WANLU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 夹层安全玻璃 | SHENZHEN WANLU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-01 | 夹层安全玻璃 | SHENZHEN WANLU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 夹层安全玻璃 | SHENZHEN WANLU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 夹层安全玻璃 | SHENZHEN WANLU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-01 | 夹层安全玻璃 | SHENZHEN WANLU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-01 | 夹层安全玻璃 | SHENZHEN WANLU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $850 |