The Hoa Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THế HòA
43
进口笔数
0
出口笔数
$683.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202193555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9TBMQU |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 11 khu Phú Xá, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THẾ HÒA |
| 企业英文名称 | THE HOA TRADING IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11 khu Phú Xá, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84387157769 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $683.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $683.2K | 药用植物、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $15.3K |
| 2024-03-06 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $14.5K |
| 2024-01-31 | 其他干果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $60.0K |
| 2024-01-10 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $14.7K |
| 2024-01-09 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $15.8K |
| 2024-01-05 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2024-01-05 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $14.7K |
| 2024-01-04 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $15.8K |
| 2024-01-02 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $18.9K |
| 2023-12-25 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $12.6K |