Thai Nam Pharmacy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC THáI NAM
93
进口笔数
0
出口笔数
$14.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108765300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGPR3T3 |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | Khu đất đấu giá, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THÁI NAM |
| 企业英文名称 | THAI NAM PHARMACY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất đấu giá, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84918886866 |
| 邮箱 | Duocthainam@gmail.com |
| 官网 | duocthainam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121120 | 人参根 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $14.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd. | 中国 | 61 | $9.68M | 药用植物、其他干果 |
| Yulin Senze Traditional Chinese Medicine Processing Plant | 中国 | 17 | $2.15M | 药用植物、其他干果 |
| Anhui Weibo Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.57M | 药用植物、柑橘甜瓜皮 |
| Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $864.2K | 药用植物、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 药用植物 | Anhui Weibo Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | $161 |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Anhui Weibo Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | $446 |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Anhui Weibo Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Anhui Weibo Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Anhui Weibo Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Anhui Weibo Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Anhui Weibo Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | $37.1K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Anhui Weibo Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Anhui Weibo Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | $87.2K |
| 2026-06-25 | 柑橘甜瓜皮 | Anhui Weibo Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |