Dang Gia Trading & Tourist Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Du Lịch Và Thương Mại Đặng Gia
14
进口笔数
0
出口笔数
$537.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103488318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8TFPYS |
| 成立日期 | 2009-03-09 |
| 联系地址 | Số A16, Khu nhà ở thấp tầng – Dự án tổ hợp công trình hỗn hợp Pandora, Số 53 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI ĐẶNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842438720796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 10 | $363.0K |
| 中国 | 4 | $174.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entaco N.V. | 比利时 | 9 | $344.3K | 工业清洁制剂、车身抛光剂 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hai'an Ho Chi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 车用照明信号装置、自粘塑料片 |
| NERTA | 比利时 | 1 | $18.7K | 工业清洁制剂、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | Entaco N.V. | 比利时 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | Entaco N.V. | 比利时 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | Entaco N.V. | 比利时 | $397 |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | Entaco N.V. | 比利时 | $226 |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | Entaco N.V. | 比利时 | $213 |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | Entaco N.V. | 比利时 | $9.5K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | Entaco N.V. | 比利时 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | Entaco N.V. | 比利时 | $7.1K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | Entaco N.V. | 比利时 | $9.4K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | Entaco N.V. | 比利时 | $213 |