Hoang Cau Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,242 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hoàng Cầu
1,242
进口笔数
1
出口笔数
$117.81M
进口金额
$51.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-01-06
最近出口
55
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200406582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07FHSUT |
| 成立日期 | 2004-12-02 |
| 联系地址 | Km 2 đường đi đảo Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG CẦU |
| 企业英文名称 | HOANG CAU TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 2 đường đi đảo Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253629286 |
| 邮箱 | hoangcau2002@yahoo.com.au |
| 传真 | +842253629286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481320 | 卷烟纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 558 | $51.00M |
| 中国 | 91 | $20.76M |
| 阿根廷 | 176 | $17.52M |
| 印度 | 137 | $9.84M |
| 老挝 | 144 | $8.17M |
| 津巴布韦 | 17 | $2.27M |
| 澳大利亚 | 16 | $1.34M |
| 法国 | 8 | $959.3K |
| 土耳其 | 17 | $951.9K |
| 乌拉圭 | 11 | $835.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $51.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Asian International Ltd. | 美国 | 509 | $46.43M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| KONG YUET TRANSPORTATION TRADING CO | 中国香港 | 271 | $24.63M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Main Kingdom Inc. | 中国 | 75 | $17.90M | 去梗烟草、醋酸纤维丝束 |
| Main Kingdom Inc. | 老挝 | 144 | $8.17M | 其他吸食用烟草、未加工烟草 |
| CROWN ASIAN INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | 33 | $3.72M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Crown Asian International Ltd. | 阿根廷 | 32 | $2.64M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 12 | $2.39M | 去梗烟草、烟草废料 |
| Main Kingdom Inc. | 津巴布韦 | 15 | $2.04M | 去梗烟草、其他吸食用烟草 |
| Crown Asian International Ltd. | 荷兰 | 15 | $830.9K | 动物肠肚 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $712.7K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magnum Tobacco Manufacturing Corp | 菲律宾 | 1 | $51.8K | 人造纤维絮胎、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 冷冻鸡肉块 | CROWN ASIAN INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $11.6K |
| 2026-06-29 | 冷冻鸡肉块 | CROWN ASIAN INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $270.0K |
| 2026-06-29 | 冷冻鸡肉块 | CROWN ASIAN INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $42.4K |
| 2026-06-29 | 去梗烟草 | Main Kingdom Inc. | 中国 | $273.6K |
| 2026-06-29 | 冷冻鸡肉块 | CROWN ASIAN INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $270.0K |
| 2026-06-29 | 冷冻鸡肉块 | CROWN ASIAN INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $270.0K |
| 2026-06-29 | 冷冻鸡肉块 | CROWN ASIAN INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $216.0K |
| 2026-06-24 | 冷冻鸡肉块 | CROWN ASIAN INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $324.0K |
| 2026-06-23 | 冷冻鸡肉块 | CROWN ASIAN INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $324.0K |
| 2026-06-17 | 其他吸食用烟草 | Main Kingdom Inc. | 老挝 | $215.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-06 | 卷烟纸卷 | Magnum Tobacco Manufacturing Corp | 菲律宾 | $51.8K |