Mong Tuyen Le
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$118
进口金额
$0
出口金额
2024-02-28
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312019398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH99D6UD |
| 成立日期 | 2012-10-24 |
| 联系地址 | 272 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lê Mộng Tuyền |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 272 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200560 | 保藏芦笋 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $118 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $11 |
| 2024-02-28 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $9 |
| 2024-02-28 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $7 |
| 2024-02-28 | 其他护肤品 | — | 越南 | $20 |
| 2024-02-28 | 瓷制装饰品 | — | 越南 | $3 |
| 2024-02-28 | 糖果 | — | 越南 | $8 |
| 2024-02-28 | 糖渍植物制品 | — | 越南 | $6 |
| 2024-02-28 | 洗发剂 | — | 越南 | $12 |
| 2024-02-28 | 保藏芦笋 | — | 越南 | $15 |
| 2024-02-28 | 熏制虾类 | — | 越南 | $14 |