ZENNO & Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
- 邮箱6
19
进口笔数
0
出口笔数
$671.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105988852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQY5MES |
| 成立日期 | 2012-09-13 |
| 联系地址 | Số nhà 48, ngõ 1150 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Zenno |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48, ngõ 1150 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84466808425 |
| 邮箱 | noithatnhua.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $671.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.N.T. Vung Tau Co., Ltd. | 越南 | 19 | $671.3K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他钢铁制品 | VUNG TAU V N T CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-07-07 | 其他钢铁制品 | VUNG TAU V N T CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-07-07 | 其他钢铁制品 | VUNG TAU V N T CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2025-07-07 | 其他钢铁制品 | VUNG TAU V N T CO LTD | 越南 | $352 |
| 2025-07-07 | 其他钢铁制品 | VUNG TAU V N T CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | VUNG TAU V N T CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | VUNG TAU V N T CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | VUNG TAU V N T CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | VUNG TAU V N T CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | VUNG TAU V N T CO LTD | 越南 | $7.1K |