VCM Logistics Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN TOàN CầU GDI
90
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107569180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN961JCHN |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | Số 33 phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TOÀN CẦU GDI |
| 企业英文名称 | GDI GLOBAL DEVELOPMENT INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84912105786 |
| 邮箱 | tckt.toancaugdi@gmail.com |
| 官网 | gdj.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $1.78M |
| 美国 | 19 | $411.8K |
| 德国 | 3 | $78.3K |
| 中国 | 3 | $76.0K |
| 印度 | 1 | $17.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $17.2K |
| 意大利 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 10 | $224.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Plax Inc. | 日本 | 4 | $154.9K | 自推进起重机、自推进钻机 |
| Winwin Used Machinery | 韩国 | 2 | $139.0K | 自推进起重机、自推进钻机 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $133.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| SUNGSAN CORP | 韩国 | 2 | $120.0K | 自推进起重机、自行式压路机 |
| Access Hire Australia | 澳大利亚 | 6 | $102.7K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $92.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 3 | $68.5K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | 3 | $55.5K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Shin Shin Co., Ltd. | 日本 | 4 | $49.5K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 自推进起重机 | SUNGSAN CORP | 日本 | $25.0K |
| 2026-04-02 | 自推进起重机 | SUNGSAN CORP | 日本 | $25.0K |
| 2026-04-01 | 自推进钻机 | PLAX INC | 日本 | $44.5K |
| 2026-04-01 | 自推进钻机 | PLAX INC | 日本 | $44.5K |
| 2026-03-26 | 自推进起重机 | SUNGSAN CORP | 日本 | $70.0K |
| 2026-03-18 | 非电动叉车 | TH TONG HENG MACHINERY SDN BHD | 中国 | $24.0K |
| 2026-03-06 | 电动叉车 | AKTIO PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $2.7K |
| 2026-03-06 | 电动叉车 | AKTIO PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 电动叉车 | AKTIO PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $2.7K |
| 2026-03-06 | 电动叉车 | AKTIO PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $2.3K |