HOANG SON AIR CONDITIONER TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV ĐIềU HOà HOàNG SơN
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$21.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703028702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC309YB1 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Số 11, Đường số 1, Khu nhà ở Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV ĐIỀU HOÀ HOÀNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Đường số 1, Khu nhà ở Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84964878437 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $21.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KBK VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $4.7K | 黄铜带材、0.15mm以上青铜带材 |
| CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | 1 | $4.6K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | 1 | $4.6K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 10 | $3.2K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
| CONG TY TNHH KBK VIET NAM | 越南 | 3 | $2.7K | 其他电路开关装置、其他铜制品 |
| ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | 2 | $1.4K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VIET NAM) | 新加坡 | 1 | $96 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 高压继电器 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-01-30 | 电加热装置 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-29 | 电加热装置 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VIET NAM) | 越南 | $96 |
| 2025-11-27 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH KBK VIET NAM | 越南 | $615 |
| 2025-11-27 | 窗式/壁挂空调 | KBK VIETNAM CO LTD | 越南 | $615 |
| 2025-07-09 | 其他功能机器 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $235 |
| 2025-07-08 | 其他功能机器 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $235 |