Bason Transportation Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậN TảI BASON
49
进口笔数
0
出口笔数
$5.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314693588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18VRTP0 |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | Số 04 Nam Hòa, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BASON |
| 企业英文名称 | BASON TRANSPORTATION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84869456077 |
| 邮箱 | sales@bason.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 21 | $1.89M |
| 美国 | 9 | $1.31M |
| 韩国 | 13 | $1.20M |
| 新西兰 | 3 | $382.9K |
| 中国 | 2 | $211.8K |
| 新加坡 | 1 | $189.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.25M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.13M | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| LX International Corp. | 韩国 | 12 | $1.07M | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 5 | $632.4K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Acumen Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $468.0K | 聚碳酸酯、低密度聚乙烯 |
| LX International Corp | 中国 | 2 | $211.8K | 初级形态PET、聚丙烯聚合物 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $189.3K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| 59845eac54c7a9b710667d75c5205aed | 1 | $130.2K | ||
| Vinmar Overseas (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $93.1K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $63.8K |
| 2026-04-20 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $25.5K |
| 2026-04-20 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $25.5K |
| 2026-04-20 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $63.8K |
| 2026-03-18 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $147.6K |
| 2026-02-06 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $161.0K |
| 2026-01-19 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $93.8K |
| 2026-01-16 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $95.9K |
| 2025-12-18 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $94.9K |
| 2025-12-16 | 轻质乙烯共聚物 | ACUMEN ENGINEERING PTE LTD | 美国 | $89.1K |