VKU Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VKU
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$85.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314295153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX74XXHF |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | 96/34 Đỗ Tấn Phong, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VKU |
| 企业英文名称 | VKU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/34 Đỗ Tấn Phong, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84996500393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 441920 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $38.4K |
| 荷兰 | 3 | $21.4K |
| 韩国 | 3 | $20.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Izi Write | 荷兰 | 3 | $21.4K | 木制餐具 |
| Sangsangand | 韩国 | 3 | $20.9K | 木制工具部件 |
| Amazon Warehouse Iusj | 美国 | 2 | $11.0K | 其他植物产品、植物纤维制品 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 2 | $10.2K | 单张印刷品、木制餐具 |
| Amazon Warehouse Iusf | 美国 | 2 | $7.3K | 非热带木装饰品、纤维纸板手提包 |
| Amazon Warehouse Iusp | 美国 | 1 | $5.1K | 其他植物产品、纤维纸板手提包 |
| Finecraft Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.0K | 玩具模型、其他石制品 |
| Amazon Warehouse Iuti | 美国 | 1 | $4.3K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Amazon Warehouse IUTI | 美国 | 1 | $501 | 针织装饰制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 木制餐具 | FINECRAFT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $505 |
| 2026-02-10 | 木制餐具 | FINECRAFT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $683 |
| 2026-02-10 | 木制餐具 | FINECRAFT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $863 |
| 2026-02-10 | 木制餐具 | FINECRAFT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $865 |
| 2026-02-10 | 木制餐具 | FINECRAFT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $531 |
| 2026-02-10 | 木制餐具 | FINECRAFT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $762 |
| 2026-02-10 | 木制餐具 | FINECRAFT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $774 |
| 2025-10-17 | 木制餐具 | AMAZON WAREHOUSE IUTI | 美国 | $192 |
| 2025-10-17 | 木制餐具 | AMAZON WAREHOUSE IUTI | 美国 | $1.1K |
| 2025-10-17 | 木制餐具 | Amazon Warehouse Iuti | 美国 | $216 |