Texas Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TEXAS CHEMICAL

117
进口笔数
0
出口笔数
$6.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $514.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $306.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $207.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $209.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $320.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $256.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $321.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $216.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $340.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $251.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $384.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $250.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $245.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $514.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $306.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $207.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $209.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $320.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $256.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $321.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $216.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $340.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $251.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $384.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $250.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $245.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $514.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316919512
企查查编码QVNTGN02UD
成立日期2021-06-25
联系地址85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LỘC PHÁT NÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84858576777
邮箱chemicaltexas@gmai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
380899其他杀鼠剂
310100动植物肥料
310590其他肥料
340242非离子表面活性剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$5.32M
印度12$724.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd.中国10$444.2K零售杀虫剂、零售除草剂
High Hope Zhongtian Corp. Ltd.中国8$425.2K零售杀虫剂、彩色棉布100-200克
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国4$372.8K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.中国4$330.5K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd.中国6$307.6K零售杀虫剂、零售杀菌剂
China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd.中国4$295.4K零售除草剂、其他车辆零件
HERANBA INDUSTRIES LIMITED印度6$261.8K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation中国6$261.5K初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物
Eastchem Co., Ltd.中国4$260.3K零售除草剂、零售杀虫剂
Yongnong Biosciences Co., Ltd.中国6$254.5K零售除草剂、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29零售杀菌剂SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$19.2K
2026-04-29零售杀菌剂SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$19.2K
2026-04-22零售杀虫剂ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD中国$20
2026-04-22零售杀虫剂ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD中国$20
2026-04-13其他杀鼠剂EASTCHEM CO LTD中国$47.3K
2026-04-13其他杀鼠剂EASTCHEM CO LTD中国$47.3K
2026-04-09零售杀虫剂JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$15.0K
2026-04-09零售杀虫剂JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$20.9K
2026-04-09零售杀虫剂JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$15.0K
2026-04-09零售杀虫剂JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$20.9K

相关企业 · 同类产品

Texas Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →