Texas Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEXAS CHEMICAL
117
进口笔数
0
出口笔数
$6.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316919512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGN02UD |
| 成立日期 | 2021-06-25 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LỘC PHÁT NÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84858576777 |
| 邮箱 | chemicaltexas@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $5.32M |
| 印度 | 12 | $724.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $444.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 8 | $425.2K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $372.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $330.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $307.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $295.4K | 零售除草剂、其他车辆零件 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 6 | $261.8K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 6 | $261.5K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $260.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Yongnong Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 6 | $254.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-13 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-13 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.9K |