Vietduc Glass Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KíNH VIệT ĐứC
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901865683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK9SM1F |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Lô B4 khu B KCN Nam Cấm, Xã Nghi Xá, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KÍNH VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIETDUC GLASS COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường số 3 KCN Vsip, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84858137888 |
| 邮箱 | kinhcuonglucvietduc2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $1.04M |
| 印度尼西亚 | 8 | $229.5K |
| 中国 | 6 | $204.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 13 | $1.04M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 7 | $185.4K | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| Zhejiang Aomei Plastics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.7K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Taizhou Wonderful New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.7K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他塑料片材 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $44.0K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Taizhou Honour New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-01-28 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-01-12 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $8.6K |
| 2025-10-25 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $29.7K |
| 2025-09-19 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $28.3K |
| 2025-08-08 | 着色浮法玻璃 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $4.1K |
| 2025-08-08 | 着色浮法玻璃 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $6.1K |
| 2025-08-08 | 着色浮法玻璃 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $6.1K |
| 2025-08-08 | 着色浮法玻璃 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $4.1K |
| 2025-07-25 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $61.5K |