Vinacam Glass Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kính Vinacam
18
进口笔数
94
出口笔数
$436.1K
进口金额
$699.0K
出口金额
2024-11-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700773402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ0KXNY |
| 成立日期 | 2007-01-08 |
| 联系地址 | Số 014/2, tổ 1, khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH VINACAM |
| 企业英文名称 | VINACAM GLASS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 014/2, tổ 1, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02746278766 |
| 邮箱 | info@vinacamglass.com.vn |
| 官网 | www.vinacamglass.com.vn |
| 传真 | 02746278765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 847529 | 玻璃加工机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $402.8K |
| 芬兰 | 1 | $11.0K |
| 比利时 | 1 | $10.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.1K |
| 泰国 | 1 | $5.2K |
| 中国台湾 | 1 | $334 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $512.9K |
| 萨摩亚 | 31 | $175.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinh Vinacam Joint Stock Company | 中国 | 8 | $256.0K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| KING TAI INDUSTRY Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.4K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Kinh Vinacam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $23.2K | 钢化安全玻璃、无框玻璃镜 |
| Sailor Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 无丝玻璃片 |
| Hongbang Glass (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 无框玻璃镜、无丝玻璃片 |
| Rider Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Vinacam Joint Stock Company | 印度尼西亚 | 1 | $6.1K | 无丝玻璃片 |
| Vinacam Joint Stock Company | 泰国 | 1 | $5.2K | 无丝玻璃片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $502.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Starwood Furniture Mfg. VN Corp. | 萨摩亚 | 19 | $140.3K | 钢化安全玻璃、无框玻璃镜 |
| Latitude Tree Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 12 | $35.0K | 家具配件、非LED电灯 |
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.9K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 无丝玻璃片 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-12 | 无框玻璃镜 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-12 | 无丝玻璃片 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 中国 | $12.2K |
| 2024-11-12 | 无丝玻璃片 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-12 | 无丝玻璃片 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 中国 | $6.0K |
| 2024-11-12 | 无框玻璃镜 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 中国 | $37 |
| 2024-11-12 | 无丝玻璃片 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2024-10-07 | 无丝玻璃片 | HONGBANG GLASS (HK) CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2024-09-10 | 无丝玻璃片 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 中国 | $4.9K |
| 2024-09-10 | 无丝玻璃片 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 中国 | $5.6K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无框玻璃镜 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-24 | 无框玻璃镜 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-24 | 无框玻璃镜 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-24 | 无框玻璃镜 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $292 |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |