Phan Tien Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế PHAN TIếN
7
进口笔数
0
出口笔数
$299.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315571279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHSG9V5 |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | PP14 Ba Vì, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHAN TIẾN |
| 企业英文名称 | PHAN TIEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | PP14 Ba Vì, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84909945316 |
| 邮箱 | tbytphantien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $299.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sintrue Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 7 | $299.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 医用家具 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-08-18 | 其他离心机 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $844 |
| 2023-08-18 | 非乙烯塑料袋 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2023-08-18 | 塑料包装箱 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-18 | 其他塑料制品 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $788 |
| 2023-08-18 | 其他塑料制品 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $788 |
| 2023-08-18 | 其他塑料包装制品 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-18 | 其他塑料制品 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $623 |
| 2023-08-18 | 塑料容器 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-18 | 其他离心机 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.9K |