TMT Vietnam Building Furniture Mfg. & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG SảN XUấT NộI THấT Và THươNG MạI TMT VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$108.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107145086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVPCFP6 |
| 成立日期 | 2015-12-01 |
| 联系地址 | Số 23, đường Làng Quý, cụm 4, Xã Liên Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT NỘI THẤT VÀ THƯƠNG MẠI TMT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMT VIET NAM BUILDING FURNITURE MANUFACTURING AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, đường Làng Quý, cụm 4, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84967227882 |
| 邮箱 | congtytmtvietnam2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $108.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Wanyi Commercial Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.8K | 冷藏家具、家用炊具 |
| Full Kitchen Utensils Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 热饮食品加热设备、非办公金属家具 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 家用炊具 | ZIBO WANYI COMMERCIAL KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-02-05 | 非办公金属家具 | ZIBO WANYI COMMERCIAL KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $246 |
| 2024-02-05 | 立式冷冻柜≤900升 | ZIBO WANYI COMMERCIAL KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-02-05 | 家用炊具 | ZIBO WANYI COMMERCIAL KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-02-05 | 家用炊具 | ZIBO WANYI COMMERCIAL KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-05 | 非办公金属家具 | ZIBO WANYI COMMERCIAL KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-02-05 | 冷藏家具 | ZIBO WANYI COMMERCIAL KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-02-05 | 家用炊具 | ZIBO WANYI COMMERCIAL KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-02-05 | 非办公金属家具 | ZIBO WANYI COMMERCIAL KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-02-05 | 阀门龙头 | ZIBO WANYI COMMERCIAL KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $1.0K |