VIET NAM NATURAL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Natural Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$19.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106600832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK3CB5C |
| 成立日期 | 2014-07-16 |
| 联系地址 | Số 20 ngõ 13 đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG NATURAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NATURAL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 13 đường 800A, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842436988855 |
| 传真 | 02436988855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.0K |
| 土耳其 | 1 | $2.1K |
| 荷兰 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | 2 | $10.8K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| SHIJIAZHUANG AMANDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 过滤净化器零件、半导体制造设备 |
| BKV PAZARLAMA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | 1 | $2.1K | 止回阀、阀门龙头 |
| PERMASTORE LTD | 荷兰 | 1 | $21 | 胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他塑料制品 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-03-22 | 胶粘填料 | PERMASTORE LTD | 荷兰 | $21 |
| 2024-11-15 | 其他塑料制品 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-05-06 | 止回阀 | BKV PAZARLAMA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $2.1K |
| 2024-04-01 | 过滤净化器零件 | SHIJIAZHUANG AMANDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |