Phu Thinh Vet Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phú Thịnh Vét
13
进口笔数
1
出口笔数
$362.4K
进口金额
$18.7K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2023-01-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312921729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73E7U46 |
| 成立日期 | 2014-09-10 |
| 联系地址 | 31/2 Ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THỊNH VÉT |
| 企业英文名称 | PHU THINH VET IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/2 Ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84907691996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300390 | 非零售药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 13 | $362.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPA Veterinary Medicine & Additives S.L. | 西班牙 | 6 | $201.9K | 猫狗饲料 |
| Mevet S.A.U. | 西班牙 | 3 | $94.1K | 非零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Tecnologia Y Vitaminas S.L. | 西班牙 | 4 | $66.4K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnologia & Vitaminas, S.L. | 越南 | 1 | $18.7K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 猫狗饲料 | MPA Veterinary Medicine & Additives S.L. | 西班牙 | $6.9K |
| 2026-02-10 | 猫狗饲料 | MPA Veterinary Medicine & Additives S.L. | 西班牙 | $21.2K |
| 2026-02-10 | 猫狗饲料 | MPA Veterinary Medicine & Additives S.L. | 西班牙 | $10.9K |
| 2026-02-10 | 猫狗饲料 | MPA Veterinary Medicine & Additives S.L. | 西班牙 | $12.6K |
| 2026-01-20 | 非零售药品 | Mevet S.A.U. | 西班牙 | $6.8K |
| 2026-01-20 | 非零售药品 | Mevet S.A.U. | 西班牙 | $6.8K |
| 2026-01-20 | 非零售药品 | Mevet S.A.U. | 西班牙 | $6.8K |
| 2026-01-05 | 猫狗饲料 | Tecnologia Y Vitaminas S.L. | 西班牙 | $16.3K |
| 2025-03-20 | 猫狗饲料 | Tecnologia Y Vitaminas S.L. | 西班牙 | $6.9K |
| 2025-03-20 | 猫狗饲料 | TECNOLOGIA & VITAMINAS S L | 西班牙 | $6.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-14 | 猫狗饲料 | TECNOLOGIA & VITAMINAS. S.L. | 越南 | $18.7K |