Viet Bac Electrical Equipment Trading & Production Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 交通控制零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU - THươNG MạI Và SảN XUấT THIếT Bị ĐIệN VIệT BắC
17
进口笔数
0
出口笔数
$96.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313950419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2XGA81 |
| 成立日期 | 2016-08-05 |
| 联系地址 | 239/9 Vườn Lài, Khu phố 2, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT BẮC |
| 企业英文名称 | VIET BAC ELECTRICAL EQUIPMENT TRADING AND PRODUCTION - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 239/9 Vườn Lài, Khu phố 2, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84963565158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853090 | 交通控制零件 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $96.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Momxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $54.7K | 交通控制零件、交通控制设备 |
| Shenzhen Beibeian Transportation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 交通控制零件 |
| Yangzhou Fama Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.0K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| HK Wide Way Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 交通控制零件、其他电气开关 |
| Wuxi Anbang Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 交通控制零件、LED发光二极管 |
| SHENZHEN MOMXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 交通控制零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 交通控制零件 | SHENZHEN BEIBEIAN TRANSPORTATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-26 | 交通控制零件 | HK WIDE WAY OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-01-26 | 交通控制零件 | HK WIDE WAY OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-01-26 | 交通控制零件 | HK WIDE WAY OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $409 |
| 2026-01-26 | 交通控制零件 | HK WIDE WAY OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-01-26 | 交通控制零件 | HK WIDE WAY OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-02 | 交通控制零件 | SHENZHEN BEIBEIAN TRANSPORTATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-02 | 交通控制零件 | SHENZHEN BEIBEIAN TRANSPORTATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 交通控制零件 | SHENZHEN BEIBEIAN TRANSPORTATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-02 | 交通控制零件 | SHENZHEN BEIBEIAN TRANSPORTATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |