Jiuri International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế YOUCAI
3
进口笔数
1
出口笔数
$49.9K
进口金额
$1.1K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2026-05-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702926566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBH225NJ |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | 78/3 Khu phố Khánh Thạnh, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ YOUCAI |
| 企业英文名称 | YOUCAI INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/3 Khu phố Khánh Thạnh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948271618 |
| 邮箱 | qtyoucai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $49.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haozhan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 工业清洁制剂、直接染料 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Changzhou Kexin New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Top Credence Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非黑印刷油墨、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他有机表面活性剂 | Changzhou Kexin New Material Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2024-12-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Haozhan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2024-12-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Haozhan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2024-12-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Haozhan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2024-12-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Haozhan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2024-12-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Haozhan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2024-12-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Haozhan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2024-12-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Haozhan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2024-12-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Haozhan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2024-12-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Haozhan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 二氧化硅 | HK Top Credence Ltd. | — | $1.1K |