Dai Nam Trading and Service Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM & DV ĐạI NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$360.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702011435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN054B6JC |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Số 6/7/261, Đường Trần Phú, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM & DV ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM TM & DV INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/7/261 Đường Trần Phú, Phường Cẩm Bình(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84981950589 |
| 邮箱 | dainam.tmsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $360.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Wenzhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $225.8K | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
| 81f4a6fb11be1b95d7c8ecbb75ffeabc | 1 | $115.1K | ||
| Talent Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 其他不锈钢板 | TALENT STEEL CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2023-03-09 | 其他不锈钢板 | FOSHAN WEN ZHI YUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $63.8K |
| 2023-02-16 | 其他不锈钢板 | FOSHAN WEN ZHI YUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $25.0K |
| 2023-01-19 | 其他不锈钢板 | FOSHAN WEN ZHI YUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $15.3K |
| 2023-01-19 | 其他不锈钢板 | FOSHAN WEN ZHI YUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2023-01-19 | 其他不锈钢板 | FOSHAN WEN ZHI YUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $9.6K |
| 2023-01-19 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN WEN ZHI YUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $8.4K |
| 2023-01-19 | 其他不锈钢板 | FOSHAN WEN ZHI YUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $16.7K |
| 2023-01-10 | 其他不锈钢板 | SHENZHEN JINMINGHUI INDUSTRY & TRAIDING CO., LTD | 中国 | $115.1K |
| 2023-01-10 | 其他不锈钢板 | FOSHAN WEN ZHI YUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $29.4K |