Haco Vietnam Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MAÊI HACO VIêÊT NAM

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$25.1K
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $457 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $888 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $707 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $383 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $457 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $888 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $707 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $383 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108426241
企查查编码QVNW8TTY7E
成立日期2018-09-11
联系地址Thửa đất số 14A2, Ngõ 26 Đường Trinh Lương, Tổ 12, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HACO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 14A2, Ngõ 26 Đường Trinh Lương, Tổ 12, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84839297971
邮箱quanghasctn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
292129其他无环多胺

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$25.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南13$11.4K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南3$7.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd.越南14$6.7K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非轻质石油TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$383
2025-12-19非轻质石油CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$712
2025-12-19非轻质石油CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$1.5K
2025-12-16其他无环多胺YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$427
2025-11-25非轻质石油TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$915
2025-11-25非轻质石油TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$127
2025-09-19非轻质石油TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$382
2025-09-19其他无环多胺TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$206
2025-09-19其他无环多胺TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$313
2025-09-19非轻质石油YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Haco Vietnam Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →