Haco Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MAÊI HACO VIêÊT NAM
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$25.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108426241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8TTY7E |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 14A2, Ngõ 26 Đường Trinh Lương, Tổ 12, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HACO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 14A2, Ngõ 26 Đường Trinh Lương, Tổ 12, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839297971 |
| 邮箱 | quanghasctn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $25.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.4K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $6.7K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-12-19 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $712 |
| 2025-12-19 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 其他无环多胺 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $427 |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $915 |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-09-19 | 非轻质石油 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-09-19 | 其他无环多胺 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $206 |
| 2025-09-19 | 其他无环多胺 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $313 |
| 2025-09-19 | 非轻质石油 | YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |