TUONG LONG F & S CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TườNG LONG F&S
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$74.2K
出口金额
—
最近进口
2024-05-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316053350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVA7R4X |
| 成立日期 | 2019-12-09 |
| 联系地址 | 58/1 Âu Cơ, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯỜNG LONG F&S |
| 企业英文名称 | TUONG LONG F&S COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 990/1 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200811 | 花生 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $74.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAN BROS LLC | 美国 | 3 | $74.2K | 塑料餐具、脱因烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 塑料餐具 | VAN BROS LLC | 美国 | $6.8K |
| 2024-05-14 | 塑料餐具 | VAN BROS LLC | 美国 | $4.8K |
| 2024-05-14 | 酱油 | VAN BROS LLC | 美国 | $5.3K |
| 2024-05-14 | 塑料餐具 | VAN BROS LLC | 美国 | $180 |
| 2024-02-29 | 塑料餐具 | VAN BROS LLC | 美国 | $7.3K |
| 2024-02-29 | 其他非酒精饮料 | VAN BROS LLC | 美国 | $704 |
| 2024-02-29 | 塑料餐具 | VAN BROS LLC | 美国 | $1.0K |
| 2024-02-29 | 塑料餐具 | VAN BROS LLC | 美国 | $2.5K |
| 2024-02-29 | 零售清洁粉剂 | VAN BROS LLC | 美国 | $648 |
| 2024-02-29 | 零售清洁粉剂 | VAN BROS LLC | 美国 | $603 |