Duc Giang Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Giang
65
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101061175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KJVYV8 |
| 成立日期 | 2000-10-10 |
| 联系地址 | A2 số 343 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC GIANG |
| 企业英文名称 | DUC GIANG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2 số 343 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913206174 |
| 邮箱 | Ducgiang.company.vnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842920 | 平地机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $4.07M |
| 德国 | 1 | $47.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 22 | $1.26M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 10 | $471.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $258.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sogo Corporation | 日本 | 3 | $236.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp Ltd | 日本 | 2 | $235.8K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. | 印度 | 2 | $235.5K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 4 | $193.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hitachi Construction Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $185.2K | 履带推土机、360度挖掘机 |
| Nishin International Co., Ltd. | 日本 | 4 | $184.1K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kaneharu Co., Ltd. | 日本 | 3 | $158.9K | 360度挖掘机、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Kaneharu Co., Ltd. | 日本 | $27.2K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Kaneharu Co., Ltd. | 日本 | $27.2K |
| 2026-04-06 | 自行式压路机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $51.4K |
| 2026-04-06 | 自行式压路机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $51.4K |
| 2026-02-24 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $44.7K |
| 2026-02-24 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $44.3K |
| 2026-02-24 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $43.9K |
| 2026-02-02 | 履带推土机 | NDT CORP CO.,LTD | 日本 | $70.6K |
| 2026-01-12 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $43.1K |
| 2026-01-12 | 履带推土机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $74.9K |