Coating Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP SơN PHủ
- 邮箱124,313
17
进口笔数
151
出口笔数
$184.6K
进口金额
$354.4K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109061667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5J0N9F |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SƠN PHỦ |
| 企业英文名称 | COATING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 0603, số 459C Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84904175740 |
| 邮箱 | coatingsolutionjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 10 | $97.2K |
| 马来西亚 | 4 | $82.1K |
| 韩国 | 2 | $5.2K |
| 中国 | 1 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $354.2K |
| 中国台湾 | 1 | $211 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Passive Fire Protection International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $97.2K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂 |
| Tremco CPG Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $82.1K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Pentech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.2K | 水性聚合物涂料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Wuxi Hairun Dade Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85 | 胶粘填料 |
| Vebro Polymers Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $38 | 其他胶粘剂、天然硅砂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $345.6K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM (MST: 2300639827) | 越南 | 2 | $8.6K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| HITACHI ENERGY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $211 | 高压断路器、650kVA以下液体变压器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $19.2K |
| 2026-02-12 | 丙烯酸/乙烯涂料 | PASSIVE FIRE PROTECTION INTERNATIONAL SDN. BHD | 奥地利 | $10.8K |
| 2026-02-12 | 水泥添加剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-02-12 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-01-17 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-01-17 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $10.3K |
| 2026-01-17 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-01-17 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $12.4K |
| 2026-01-17 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $112 |
| 2026-01-17 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-13 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $884 |
| 2026-04-13 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-13 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-04-13 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-01 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |