Coating Solution Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP SơN PHủ

17
进口笔数
151
出口笔数
$184.6K
进口金额
$354.4K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-07进口 $10.8K · 2 笔出口 $11.7K · 5 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-01进口 $59.9K · 3 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-02进口 $38.4K · 2 笔出口 $12.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-07进口 $10.8K · 2 笔出口 $11.7K · 5 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-01进口 $59.9K · 3 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-02进口 $38.4K · 2 笔出口 $12.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109061667
企查查编码QVNV5J0N9F
成立日期2020-01-10
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SƠN PHỦ
企业英文名称COATING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 0603, số 459C Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84904175740
邮箱coatingsolutionjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320910丙烯酸/乙烯涂料
321490其他胶粘剂
321410胶粘填料
320990水性聚合物涂料
382440水泥添加剂
560312人造纤维无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利10$97.2K
马来西亚4$82.1K
韩国2$5.2K
中国1$85

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南150$354.2K
中国台湾1$211

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Passive Fire Protection International Sdn. Bhd.马来西亚10$97.2K丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂
Tremco CPG Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚3$82.1K其他胶粘剂、胶粘填料
Pentech Co., Ltd.韩国2$5.2K水性聚合物涂料、丙烯酸/乙烯涂料
Wuxi Hairun Dade Environmental Technology Co., Ltd.中国1$85胶粘填料
Vebro Polymers Asia Sdn. Bhd.马来西亚1$38其他胶粘剂、天然硅砂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南148$345.6K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM (MST: 2300639827)越南2$8.6K热轧钢板、镀锌钢板
HITACHI ENERGY TAIWAN CO., LTD.中国台湾1$211高压断路器、650kVA以下液体变压器

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$19.2K
2026-02-12丙烯酸/乙烯涂料PASSIVE FIRE PROTECTION INTERNATIONAL SDN. BHD奥地利$10.8K
2026-02-12水泥添加剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.7K
2026-02-12其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$6.7K
2026-01-17其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$5.1K
2026-01-17其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$10.3K
2026-01-17其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$4.4K
2026-01-17其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$12.4K
2026-01-17其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$112
2026-01-17其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$4.7K

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$119
2026-04-20其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-20其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$122
2026-04-20其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-13其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$396
2026-04-13其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$884
2026-04-13其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$226
2026-04-13其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$392
2026-04-13其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$119
2026-04-01其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Coating Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →