Wetech Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WETECH VIệT
- 邮箱1
2
进口笔数
15
出口笔数
$4.1K
进口金额
$19.4K
出口金额
2025-06-05
最近进口
2025-12-10
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315199124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9YY1N9 |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | 1902/31/3 Quốc lộ 1A, Tổ 7, Khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WETECH VIỆT |
| 企业英文名称 | WETECH VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1902/31/3 Quốc lộ 1A, Tổ 7, Khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0975940967 |
| 邮箱 | sales@wetechviet.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schwarzbeck Mess-Elektronik OHG | 德国 | 1 | $2.2K | 电信仪器、天线及发射器 |
| Hasegawa Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.8K | 电测仪表、电气信号装置 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 新加坡 | 1 | $2.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $956 | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $694 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $655 | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 电测仪表 | Hasegawa Electric Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2024-08-21 | 电测仪表 | Schwarzbeck Mess-Elektronik OHG | 德国 | $2.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 电测仪表 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-21 | 电测仪表 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-27 | 电测仪表 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2025-06-24 | 电测仪表 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2025-02-27 | 电测仪表 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $347 |
| 2025-02-21 | 电测仪表 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $347 |
| 2025-02-06 | 电测仪表 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-02-05 | 电测仪表 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-01-09 | 电测仪表 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-08 | 电测仪表 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |