Industrial System Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Hệ THốNG CôNG NGHIệP VIệT NAM
26
进口笔数
26
出口笔数
$88.0K
进口金额
$327.4K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109514620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3N3NTR |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | 39-D6 Khu đô thị Geleximco, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL SYSTEM SOLUTIONS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39-D6 Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986367917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 16 | $52.3K |
| 中国 | 2 | $26.9K |
| 中国台湾 | 3 | $4.8K |
| 爱尔兰 | 4 | $2.9K |
| 波兰 | 2 | $740 |
| 越南 | 1 | $364 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $327.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzel Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $54.5K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Jaka Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $26.6K | 工业机器人、工业机器人 |
| OME TOP SYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.4K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 涡轮机零件、燃气轮机零件 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $740 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| MEXXEN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 2 | $360 | 数据处理机 |
| Suzhou Shenglong Precision Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 其他塑料制品、8477机器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 15 | $139.5K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $109.3K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.5K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sagemcom Energy & Telecom Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 测量仪器零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 英国 | $364 |
| 2026-04-06 | 测量仪器零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 英国 | $364 |
| 2026-04-01 | 测量仪器零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-27 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $101 |
| 2026-03-18 | 工业机器人 | JAKA PTE. LTD. | 中国 | $26.6K |
| 2026-03-13 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $216 |
| 2026-03-04 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $30 |
| 2026-03-04 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $1.2K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-27 | 测量仪器零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $453 |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $453 |
| 2026-04-27 | 测量仪器零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶管 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $453 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-03 | 机床零件附件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $35.2K |