Nhat Vinh Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậT VINH PHáT

0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$33.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $893 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $583 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $893 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $583 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号3603591894
企查查编码QVN0T4W528
成立日期2018-10-10
联系地址Số 51/1 - E227A, Khu phố 5A, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT VINH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 49/16, đường Nguyễn Khuyến, tổ 2, khu phố 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6910 - Hoạt động pháp luật 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+84989980343
邮箱nhatvinhphat99@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
730890其他钢铁结构体
871680其他车辆
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853810电气装置零件
940171金属框架软垫椅
730690其他钢铁管材
761090铝制结构体及部件
830242家具配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$33.84M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南108$33.82M通信设备零件、带接头绝缘电线
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南4$12.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Tombow MFG Asia Co., Ltd.越南7$7.1K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸

近期贸易明细

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他铝制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$67
2026-04-27其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$92
2026-04-27其他铝制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$83
2026-04-27非合金铝材Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$64
2026-04-14皮带输送机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.7K
2026-04-14皮带输送机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.7K
2026-04-12金属框架软垫椅CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA越南$1.1K
2026-04-08金属框架软垫椅CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA越南$751
2026-03-23金属框架软垫椅CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA越南$752
2026-03-20其他车辆Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

Nhat Vinh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →