PHUC KHANG CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG PHúC KHANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$54.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310278358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5JRQW5 |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | Số 01 Tầng 10 tháp R1 Cao ốc The Everrich, 968 đường 3 tháng 2, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÚC KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 Tầng 10 tháp R1 Cao ốc The Everrich, 968 đường 3 tháng 2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842839731665 |
| 邮箱 | xdphuckhang@gmail.com |
| 传真 | +842839760297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $54.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $54.7K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他塑料建材 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-04 | 其他泡沫塑料 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-04 | 其他塑料建材 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $295 |
| 2024-11-28 | 其他塑料建材 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $366 |
| 2024-11-28 | 其他泡沫塑料 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-28 | 其他塑料建材 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-11 | 其他塑料建材 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-07-11 | 其他塑料建材 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $356 |
| 2024-07-11 | 其他泡沫塑料 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-11 | 厚中密纤维板 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.4K |