TCCB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TCCB
8
进口笔数
2
出口笔数
$382.8K
进口金额
$109.5K
出口金额
2023-04-19
最近进口
2023-08-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4700276924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9HM5QF |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | Thôn Bản Tặc, Xã Đức Vân, Huyện Ngân Sơn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TCCB |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bản Tặc, Xã Ngân Sơn, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0936731985 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780191 | 含锑未锻轧铅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $382.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $56.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $382.8K | 煤焦炭、其他酶制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Than Thang Tinh Tay Trading Company Limited | 越南 | 1 | $56.9K | 含锑未锻轧铅、未锻轧铅 |
| Mau Dich Van Hoa Long Chau Co., Ltd. | 1 | $52.6K | 含锑未锻轧铅 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-03-24 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $33.8K |
| 2023-03-24 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2023-03-15 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $22.3K |
| 2023-03-14 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $33.5K |
| 2023-03-13 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $33.5K |
| 2023-03-06 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $33.8K |
| 2023-02-09 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $192.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 含锑未锻轧铅 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MAU DICH VAN HOA LONG CHAU | — | $52.6K |
| 2023-03-03 | 含锑未锻轧铅 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI THAN THANG TINH TAY | 越南 | $56.9K |