Khoi Nam Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN KHởI NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$77.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314409202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP9FEQR |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | 80/15/08 Đường TX 52, Khu phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHỞI NAM |
| 企业英文名称 | KHOI NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/15/08 Đường TX 52, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84936712719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $77.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WZA Bearing Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $74.9K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Zhong Xi (Jiangsu) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 轴承座、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | WZA BEARING TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | WZA BEARING TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | WZA BEARING TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | WZA BEARING TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | WZA BEARING TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | WZA BEARING TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | WZA BEARING TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $718 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | WZA BEARING TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $284 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | WZA BEARING TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | WZA BEARING TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $159 |