Ham Luong Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI HàM LUôNG
2
进口笔数
8
出口笔数
$20.2K
进口金额
$253.6K
出口金额
2024-03-12
最近进口
2023-09-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300392818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7152DW1 |
| 成立日期 | 2005-06-08 |
| 联系地址 | Số 10A, Nguyễn Đình Chiểu, ấp Phú Chánh, Xã Phú Hưng, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀM LUÔNG |
| 企业英文名称 | HAM LUONG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A, Nguyễn Đình Chiểu, Khu Phố Phú Chánh, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7911 - Đại lý du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842753838057 |
| 邮箱 | hamluongco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 4 | $131.4K |
| 越南 | 2 | $53.9K |
| 叙利亚 | 1 | $37.7K |
| 土耳其 | 1 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.2K | 纯蔗糖、原蔗糖 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovaciones Productos y Servicios SpA | 意大利 | 4 | $131.4K | 干椰子、藜麦 |
| Hassan Khouraky Son of Adib | 叙利亚 | 1 | $37.7K | 干椰子 |
| Hassan Khouraky, Son of Adib | 越南 | 1 | $37.7K | 干椰子 |
| Eraslan Baharat Sanayi Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $30.6K | 干椰子、未磨肉桂 |
| MC Square Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 其他糖混合物 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 印度 | $10.1K |
| 2024-03-11 | 其他糖混合物 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 印度 | $10.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 干椰子 | INNOVACIONES PRODUCTOS Y SERVICIOS SPA | 智利 | $32.6K |
| 2023-09-29 | 干椰子 | INNOVACIONES PRODUCTOS Y SERVICIOS SPA | 智利 | $24.1K |
| 2023-09-29 | 干椰子 | INNOVACIONES PRODUCTOS Y SERVICIOS SPA | 智利 | $8.5K |
| 2023-08-28 | 干椰子 | INNOVACIONES PRODUCTOS Y SERVICIOS SPA | 智利 | $24.1K |
| 2023-08-28 | 干椰子 | INNOVACIONES PRODUCTOS Y SERVICIOS SPA | 智利 | $33.1K |
| 2023-08-28 | 干椰子 | INNOVACIONES PRODUCTOS Y SERVICIOS SPA | 智利 | $9.0K |
| 2023-08-17 | 干椰子 | HASSAN KHOURAKY SON OF ADIB | 叙利亚 | $37.7K |
| 2023-08-16 | 干椰子 | HASSAN KHOURAKY SON OF ADIB | 越南 | $37.7K |
| 2023-07-26 | 干椰子 | MC SQUARE CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-07-26 | 干椰子 | MC SQUARE CO LTD | 越南 | $12.2K |