KT P & T Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$8.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702585718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU017C87 |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 31, Khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ P & T |
| 企业英文名称 | P & T ENGINERING ANH TECHNOLORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 31, Khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84377687794 |
| 邮箱 | hoangphuoc143@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.3K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他擦亮剂 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 其他擦亮剂 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-21 | 其他擦亮剂 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-21 | 油漆溶剂 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2025-12-03 | 焊接用焊剂 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2025-12-03 | 油漆溶剂 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2025-12-03 | 焊接用焊剂 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2025-12-03 | 其他擦亮剂 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-03 | 油漆溶剂 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2025-10-20 | 焊接用焊剂 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $94 |