Doan Gia Trade Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đoàn Gia
176
进口笔数
1
出口笔数
$4.78M
进口金额
$719
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-03
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304835346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JQPDEA |
| 成立日期 | 2007-01-26 |
| 联系地址 | N7 Cư xá Tân Cảng, Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐOÀN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N7 Cư xá Tân Cảng, Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02835127282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 97 | $2.54M |
| 中国 | 79 | $2.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $719 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KISTEM Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.89M | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| CRK Corp. | 韩国 | 55 | $1.37M | 制冷设备零件、电力控制板 |
| Kistem Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $1.31M | 食品加工机械、制冷设备零件 |
| CRK CORP | 韩国 | 1 | $115.6K | 制冷设备零件、电力控制板 |
| Kistem Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $81.2K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| BT China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 电动绞车 |
| Bluenix Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.6K | 800升以下冰柜、其他制冷设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bluenix Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $719 | 980000、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家用炊具 | Kistem Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | Kistem Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 冷藏家具 | Kistem Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-22 | 冷藏家具 | Kistem Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 冷藏家具 | Kistem Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 冷藏家具 | Kistem Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | CRK CORP | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | CRK CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | CRK CORP | 韩国 | $560 |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | CRK CORP | 韩国 | $852 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他制冷设备 | BLUENIX CO LTD | 韩国 | $719 |