Doan Gia Trade Service Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đoàn Gia

176
进口笔数
1
出口笔数
$4.78M
进口金额
$719
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-03
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $291.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $129.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $290.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $150.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.6K · 5 笔出口 $719 · 1 笔2025-10进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $230.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $291.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $129.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $290.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $150.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.6K · 5 笔出口 $719 · 1 笔2025-10进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $230.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304835346
企查查编码QVN3JQPDEA
成立日期2007-01-26
联系地址N7 Cư xá Tân Cảng, Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐOÀN GIA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址N7 Cư xá Tân Cảng, Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话02835127282
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841850冷藏家具
841869其他制冷设备
853710电力控制板
841840立式冷冻柜≤900升
843880食品加工机械
841830800升以下冰柜
842199过滤净化器零件
854290集成电路零件
842219商用洗碗机

出口

HS 编码产品
841869其他制冷设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国97$2.54M
中国79$2.24M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$719

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KISTEM Co., Ltd.中国71$1.89M冷藏家具、立式冷冻柜≤900升
CRK Corp.韩国55$1.37M制冷设备零件、电力控制板
Kistem Co., Ltd.韩国45$1.31M食品加工机械、制冷设备零件
CRK CORP韩国1$115.6K制冷设备零件、电力控制板
Kistem Co., Ltd.加拿大2$81.2K冷藏家具、立式冷冻柜≤900升
BT China Co., Ltd.中国1$8.1K电动绞车
Bluenix Co., Ltd.加拿大1$4.6K800升以下冰柜、其他制冷设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bluenix Co., Ltd.韩国1$719980000、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28家用炊具Kistem Co., Ltd.中国$4.9K
2026-04-28家用炊具Kistem Co., Ltd.中国$4.9K
2026-04-22冷藏家具Kistem Co., Ltd.中国$16.8K
2026-04-22冷藏家具Kistem Co., Ltd.中国$4.5K
2026-04-22冷藏家具Kistem Co., Ltd.中国$4.5K
2026-04-22冷藏家具Kistem Co., Ltd.中国$16.8K
2026-04-20制冷设备零件CRK CORP韩国$3.1K
2026-04-20制冷设备零件CRK CORP韩国$2.2K
2026-04-20制冷设备零件CRK CORP韩国$560
2026-04-20制冷设备零件CRK CORP韩国$852

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03其他制冷设备BLUENIX CO LTD韩国$719

相关企业 · 同类产品

Doan Gia Trade Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →