Viet Nam Packaging Produce Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 393 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT BAO Bì ĐóNG GóI VIệT NAM
0
进口笔数
393
出口笔数
$0
进口金额
$1.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401983477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UN06QH |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Lô 13 khu B3-24, khu đô thị công nghệ FPT, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT BAO BÌ ĐÓNG GÓI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PACKAGING PRODUCE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84901120586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 393 | $1.65M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 198 | $837.3K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 195 | $813.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $919 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-24 | 苯乙烯泡沫塑料板 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-24 | 苯乙烯泡沫塑料板 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |