Anh Sang Viet Transport Services Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIAO NHậN VậN TảI áNH SáNG VIệT
3
进口笔数
212
出口笔数
$540
进口金额
$60.9K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2025-09-26
最近出口
3
供应商数
183
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702406535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU1W8BF |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | Ô 110, Lô DC 31, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI ÁNH SÁNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84938642788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $350 |
| 马来西亚 | 1 | $140 |
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 202 | $55.9K |
| 加拿大 | 6 | $2.4K |
| 西班牙 | 1 | $1.3K |
| 越南 | 5 | $831 |
| 中国 | 3 | $530 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RSVP Communications | 美国 | 1 | $350 | 针织头饰、其他塑纺箱盒 |
| South Island Garment Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $140 | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Better Furniture | 越南 | 1 | $50 | 木制家具零件、软垫木座椅 |
下游采购商(共 183)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trang Nguyen | 美国 | 6 | $1.9K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Tin Vu | 美国 | 6 | $1.9K | 女式非棉针织套装、棉针织T恤及背心 |
| Anh Bui | 美国 | 5 | $1.7K | 女式纺织套装、其他塑胶鞋 |
| Tam Quach | 美国 | 3 | $1.6K | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| Stony Wilds | 加拿大 | 2 | $1.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Whalen Ltd. | 美国 | 2 | $856 | 其他木家具、木制办公家具 |
| Lash by Ann Ann Pham | 美国 | 2 | $833 | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Flashship Logistics LLC | 美国 | 3 | $780 | 非LED电灯装置、其他塑料制品 |
| Alyssa Tran | 美国 | 3 | $702 | 其他塑料制品 |
| Minh Nguyen | 美国 | 2 | $602 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 染色聚酯布 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $140 |
| 2025-09-03 | 软垫木座椅 | BETTER FURNITURE | 中国 | $50 |
| 2025-08-28 | 卧室木家具 | RSVP COMMUNICATIONS | 美国 | $350 |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 软垫木座椅 | RSVP COMMUNICATIONS | 美国 | $242 |
| 2025-09-26 | 软垫木座椅 | RSVP COMMUNICATIONS | 美国 | $99 |
| 2025-09-26 | 其他木家具 | RSVP COMMUNICATIONS | 美国 | $120 |
| 2025-03-21 | 卧室木家具 | UL VS SHANGHAI LTD SHENZHEN | 中国 | $200 |
| 2025-02-21 | 其他木家具 | UL VS SHANGHAI LTD SHENZHEN | 中国 | $160 |
| 2024-12-18 | 其他寝具 | OPL CORP ORATE FLORIDA | 美国 | $60 |
| 2024-12-18 | 木制可转换座椅 | OPL CORP ORATE FLORIDA | 美国 | $50 |
| 2024-12-10 | 其他木制品 | WHALEN LTD | 美国 | $45 |
| 2024-12-10 | 其他木制品 | WHALEN LTD | 美国 | $45 |
| 2024-12-10 | 其他木制品 | WHALEN LTD | 美国 | $60 |