HT Engineering & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và Kỹ THUậT HT
7
进口笔数
3
出口笔数
$37.5K
进口金额
$81.5K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201742731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UBMBYR |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Số 34/72/732 Nguyễn Văn Linh, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HT |
| 企业英文名称 | HT ENGINEERING AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34/72/732 Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02253504199 |
| 邮箱 | kythuatdienht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $14.5K |
| 意大利 | 3 | $8.0K |
| 芬兰 | 2 | $4.4K |
| 中国 | 3 | $3.6K |
| 比利时 | 2 | $3.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 英国 | 1 | $246 |
| 德国 | 1 | $173 |
| 荷兰 | 1 | $133 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $73.7K |
| 比利时 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Parts NV | 比利时 | 7 | $37.5K | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Vanadium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $79.8K | 绝缘电线、电动叉车 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 1 | $1.7K | 其他车辆零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 机械零件 | TVH PARTS NV | 意大利 | $3.4K |
| 2026-01-15 | 机械密封件 | TVH PARTS NV | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-15 | 机械零件 | TVH PARTS NV | 法国 | $1.8K |
| 2026-01-15 | 机械零件 | TVH PARTS NV | 法国 | $1.8K |
| 2026-01-15 | 柴油机零件 | TVH PARTS NV | 意大利 | $72 |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | TVH PARTS NV | 芬兰 | $2.3K |
| 2025-12-15 | 液压发动机 | TVH PARTS NV | 比利时 | $1.7K |
| 2025-12-05 | 机械零件 | TVH PARTS NV | 法国 | $5.4K |
| 2025-12-05 | 机械零件 | TVH PARTS NV | 法国 | $5.4K |
| 2025-09-25 | 离合器联轴器 | TVH PARTS NV | 斯洛伐克 | $315 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 液压发动机 | TVH PARTS NV | 比利时 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | MAX VANADIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2026-02-09 | 铜绕组线 | MAX VANADIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2026-02-09 | 高压电线 | MAX VANADIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $347 |
| 2026-02-09 | 铜绕组线 | MAX VANADIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $955 |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | MAX VANADIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | MAX VANADIUM VIETNAM CO LTD | — | $5.6K |
| 2026-02-09 | 高压控制板 | MAX VANADIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | MAX VANADIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-02-09 | 高压电线 | MAX VANADIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |